Danh từN3
名人
めいじんmeijin
bậc thầy
EN: master; expert
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼はうそつきの名人だ。
Anh ấy là bậc thầy nói dối.
- 彼女の夫は料理の名人なのだ。
Chồng của cô ấy là bậc thầy nấu ăn.
Thử ngay
名人 nghĩa là gì?
めいじんmeijin
bậc thầy
EN: master; expert
Anh ấy là bậc thầy nói dối.
Chồng của cô ấy là bậc thầy nấu ăn.
名人 nghĩa là gì?