Kaku Coach
Động từN3

逆さからう

さからうsakarau

ngược lại, chống đối

EN: to go against; to oppose; to disobey

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれに逆さからうな。

    Đừng chống lại anh ấy.

  • 忠ちゅう言げん耳みみに逆さからう。

    Lời trung ngôn trái tai.

Thử ngay

逆らう nghĩa là gì?