Kaku Coach
Danh từN3

メンバー

menbaa

thành viên

EN: member; participant; attendee

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • クラブのメンバーは50人にんです。

    Thành viên câu lạc bộ có 50 người.

  • 彼かれはゴルフクラブのメンバーです。

    Anh ấy là thành viên câu lạc bộ golf.

Thử ngay

メンバー nghĩa là gì?