Động từN3
交際
こうさいkousai
giao.xê
EN: company; friendship; association
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 交際を続けましょう。
Chúng ta hãy tiếp tục duy trì quan hệ nhé.
- その男は妻と交際し始めた。
Gã đàn ông đó bắt đầu qua lại với vợ tôi.
Thử ngay
交際 nghĩa là gì?
こうさいkousai
giao.xê
EN: company; friendship; association
Chúng ta hãy tiếp tục duy trì quan hệ nhé.
Gã đàn ông đó bắt đầu qua lại với vợ tôi.
交際 nghĩa là gì?