Kaku Coach
Động từN3

裏うら切ぎる

うらぎるuragiru

phản bội

EN: to betray; to turn traitor (to); to double-cross

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 友とも達だちの信しん頼らいを決して裏うら切ぎるな。

    Đừng bao giờ phản bội lòng tin của bạn bè.

  • 彼かれは友とも達だちを裏うら切ぎるような人ひとではない。

    Anh ấy không phải là kiểu người phản bội bạn bè.

Thử ngay

裏切る nghĩa là gì?