Danh từN3
王子
おうじouji
hoàng tử
EN: prince
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 王子は長い旅にでました。
Hoàng tử đã lên đường đi chuyến du lịch dài ngày.
- 王子はその日、王になった。
Hoàng tử ngày hôm đó đã trở thành vua.
Thử ngay
王子 nghĩa là gì?
おうじouji
hoàng tử
EN: prince
Hoàng tử đã lên đường đi chuyến du lịch dài ngày.
Hoàng tử ngày hôm đó đã trở thành vua.
王子 nghĩa là gì?