Kaku Coach
Danh từN3Thân mật

お前まえ

おまえomae

cậu, mày

EN: you

Học từ này

Flashcard chủ đề

Dùng thế nào

“Mày, cậu” — đại từ ngôi hai rất thân mật / thô, chủ yếu nam giới nói với bạn thân hoặc người dưới.

Nói sao cho đúng người

  • Thân mật · Đang xemおまえBạn thân (nam), người dưới — dễ thành thô.
  • Trung tínhあなたTrung tính nhưng ít dùng khi biết tên người nghe.
  • Lịch sự〇〇さんGọi tên + さん: cách an toàn nhất.

Lỗi hay gặp: Nói với người lạ, người trên là xúc phạm. Người Nhật thường gọi tên + さん thay cho “bạn/anh/chị”.

Ví dụ· 2 câu

  • どうせお前は。

    Đằng nào thì cậu cũng...

  • お前が悪わるいよ。

    Cậu sai rồi.

Thử ngay

お前 nghĩa là gì?