Kaku Coach
Danh từN3

湾わん

わんwan

vịnh

EN: bay; gulf; inlet

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その空くう港こうは大おお阪さか湾わんにあります。

    Sân bay đó nằm ở vịnh Osaka.

  • その船ふねはメキシコ湾わん行きである。

    Con tàu đó đi đến vịnh Mexico.

Thử ngay

湾 nghĩa là gì?