Kaku Coach
Động từN3

優ゆう勝しょう

ゆうしょうyuushou

vô địch

EN: overall victory; championship; winning the title

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 優ゆう勝しょうには程ほど遠とおい。

    Còn lâu mới tới chức vô địch.

  • 優ゆう勝しょうおめでとう。

    Chúc mừng vô địch.

Thử ngay

優勝 nghĩa là gì?