Tính từ đuôi なN3
有効
ゆうこうyuukou
có hiệu lực, hợp lệ
EN: valid; effective
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 切符は三日間有効だ。
Vé có hiệu lực trong ba ngày.
- 切符は何日間有効ですか。
Vé có hiệu lực trong mấy ngày?
Thử ngay
有効 nghĩa là gì?
ゆうこうyuukou
có hiệu lực, hợp lệ
EN: valid; effective
Vé có hiệu lực trong ba ngày.
Vé có hiệu lực trong mấy ngày?
有効 nghĩa là gì?