Kaku Coach
Trạng từN3

尤もっとも

もっともmottomo

đương nhiên

EN: most; extremely

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょが怒おこるのももっともだ。

    Cô ấy tức giận cũng là đương nhiên.

  • 彼女かのじょのいうことはもっともだ。

    Những gì cô ấy nói là có lý.

Thử ngay

尤も nghĩa là gì?