Danh từN3
従兄弟
いとこitoko
anh em họ
EN: cousin (male)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は私のいとこでない。
Anh ấy không phải là anh em họ của tôi.
- こちらは私のいとこです。
Đây là anh em họ của tôi.
Thử ngay
従兄弟 nghĩa là gì?
いとこitoko
anh em họ
EN: cousin (male)
Anh ấy không phải là anh em họ của tôi.
Đây là anh em họ của tôi.
従兄弟 nghĩa là gì?