Danh từN3
従姉妹
いとこitoko
chị em họ
EN: cousin (female)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- あのいとこは見かけは似ているが性格はまるで違う。
Người họ hàng đó trông giống nhau nhưng tính cách hoàn toàn khác.
Thử ngay
従姉妹 nghĩa là gì?
いとこitoko
chị em họ
EN: cousin (female)
Người họ hàng đó trông giống nhau nhưng tính cách hoàn toàn khác.
従姉妹 nghĩa là gì?