Danh từN3
男の人
おとこのひとotokonohito
đàn ông, nam giới
EN: man
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- その男の人は私を見た。
Người đàn ông đó đã nhìn tôi.
- 写真のこの男の人を知っていますか。
Bạn có biết người đàn ông trong bức ảnh này không?
Thử ngay
男の人 nghĩa là gì?
おとこのひとotokonohito
đàn ông, nam giới
EN: man
Người đàn ông đó đã nhìn tôi.
Bạn có biết người đàn ông trong bức ảnh này không?
男の人 nghĩa là gì?