Kaku Coach
Danh từN3

一いっ家か

いっかikka

cả nhà

EN: a family; a household; a home

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょが一家を支えささえている。

    Cô ấy đang gánh vác cả gia đình.

  • あいつは一家のつらよごし。

    Hắn ta là kẻ làm nhục gia phong.

Thử ngay

一家 nghĩa là gì?