Kaku Coach
Danh từN3

祝いわい

いわいiwai

lễ kỷ niệm, chúc mừng

EN: congratulation; congratulations; celebration

Tình huống · Rủ đi liên hoan sau giờ làm

Đàn chị rủ đồng nghiệp đi liên hoan sau giờ làm.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Thử ngay

祝い nghĩa là gì?