Kaku Coach
Động từN3

成せい人じん

せいじんseijin

người trưởng thành

EN: adult; grown-up

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その映えい画がは成せい人じん向むきだ。

    Bộ phim đó dành cho người trưởng thành.

  • 彼かの女じょは成せい人じん前に死んだ。

    Cô ấy qua đời trước tuổi trưởng thành.

Thử ngay

成人 nghĩa là gì?