Kaku Coach
Danh từN3

スタイル

sutairu

dáng người

EN: (one's) figure; build; physique

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはスタイルがいい。

    Anh ấy có dáng người đẹp.

  • 彼かの女じょはスタイルが悪わるい。

    Cô ấy có dáng người xấu.

Thử ngay

スタイル nghĩa là gì?