Kaku Coach
Động từN3

破は産さん

はさんhasan

phá sản

EN: bankruptcy; insolvency

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは破は産さんしている。

    Anh ấy đang phá sản.

  • ああ、もう破は産さんだ。

    Hừm, phá sản mất rồi.

Thử ngay

破産 nghĩa là gì?