Kaku Coach
Danh từN3

景けい気き

けいきkeiki

tình hình kinh tế

EN: business conditions; the market; economic activity

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 景けい気きはどう?

    Tình hình kinh tế thế nào?

  • 景けい気きは悪わるいね。

    Tình hình kinh tế kém nhỉ.

Thử ngay

景気 nghĩa là gì?