Kaku Coach
Động từN3

契けい約やく

けいやくkeiyaku

hợp đồng

EN: contract; compact; agreement

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • それでは契けい約やくと違ちがう。

    Thế thì khác với hợp đồng.

  • 長ちょう期き貸たい借しゃく契けい約やく預あずかり金かね。

    Tiền gửi hợp đồng thuê mượn dài hạn.

Thử ngay

契約 nghĩa là gì?