Kaku Coach
Danh từN3

硬こう貨か

こうかkouka

tiền xu

EN: coin

Tình huống · Chia việc nhà với bạn cùng nhà

Hai người ở chung nhà bàn chia việc nhà.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは硬こう貨かで払はらった。

    Tôi đã trả bằng tiền xu.

  • 勘かん定じょうは硬こう貨かで支払しはらわれた。

    Hóa đơn đã được thanh toán bằng tiền xu.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

硬貨 nghĩa là gì?