Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

金きん融ゆう

きんゆうkinyuu

tài chính

EN: finance; financing; credit transacting

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 国こく際さい金きん融ゆうで仕し事ごとを続つづけるつもりです。

    Tôi dự định tiếp tục làm việc trong ngành tài chính quốc tế.

  • 金きん融ゆう引ひき締しめ政せい策さくが実じっ施しされている。

    Chính sách thắt chặt tài chính đang được thực hiện.

Thử ngay

金融 nghĩa là gì?