Kaku Coach
Danh từN3

組くみ合あい

くみあいkumiai

hiệp hội

EN: association; union; guild

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 組くみ合あいはデモに参さん加かしましたか。

    Công đoàn có tham gia biểu tình không?

  • 彼かれらは私わたしに、会かい社しゃの組くみ合あいに入はいるよう頼たのんだ。

    Họ nhờ tôi gia nhập công đoàn của công ty.

Thử ngay

組合 nghĩa là gì?