Kaku Coach
Danh từN3

貸かし

かしkashi

ân huệ

EN: loan; lending; hire

Tình huống · Báo hỏng điều hòa

Hoa gọi công ty quản lý báo điều hoà bị hỏng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • でも、これで1つ貸かしだね。

    Nhưng với cái này là tôi ơn anh một lần nhé.

  • ペンが必ひつ要ようでしたらお貸かしいたします。

    Nếu bạn cần bút thì tôi sẽ cho mượn.

Thử ngay

貸し nghĩa là gì?