Kaku Coach
Danh từN3

価か格かく

かかくkakaku

giá cả

EN: price; value; cost

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 価か格かくはいくらですか。

    Giá cả là bao nhiêu?

  • 特とく別べつ価か格かくの見み積つもりです。

    Đây là bảng báo giá theo giá đặc biệt.

Thử ngay

価格 nghĩa là gì?