Kaku Coach
Danh từN3

株かぶ

かぶkabu

cổ phiếu

EN: stock; share

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは株かぶに投とう資しした。

    Anh ấy đã đầu tư vào chứng khoán.

  • 株かぶは新しん高たか値ねを付けた。

    Cổ phiếu đã lập đỉnh giá mới.

Thử ngay

株 nghĩa là gì?