Kaku Coach
Danh từN3

企き業ぎょう

きぎょうkigyou

xí nghiệp

EN: enterprise; business; company

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 商しょう法ほうは企き業ぎょう法といえる。

    Luật thương mại có thể gọi là luật xí nghiệp.

  • その会かい社しゃは一いち流りゅう企き業ぎょうです。

    Công ty đó là một xí nghiệp hàng đầu.

Thử ngay

企業 nghĩa là gì?