Kaku Coach
Danh từN3

税ぜい

ぜいzei

Thuế

EN: tax

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 王は国こく民みんに重おもい税ぜいを課かした。

    Nhà vua áp đặt thuế nặng lên nhân dân.

  • その税ぜい法ほう案あんは昨日可か決けつされた。

    Dự luật thuế đó đã được thông qua ngày hôm qua.

Thử ngay

税 nghĩa là gì?