Danh từN3
税金
ぜいきんzeikin
tiền thuế
EN: tax; duty
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 税金は収入に基づく。
Thuế dựa trên thu nhập.
- 税金をお支払いください。
Xin hãy nộp thuế.
Thử ngay
税金 nghĩa là gì?
ぜいきんzeikin
tiền thuế
EN: tax; duty
Thuế dựa trên thu nhập.
Xin hãy nộp thuế.
税金 nghĩa là gì?