Kaku Coach
Danh từN3

収しゅう入にゅう

しゅうにゅうshuunyuu

thu nhập

EN: income; earnings; revenue

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれの収しゅう入にゅうは相当そうとうなものだ。

    Thu nhập của anh ấy khá lớn.

  • 収しゅう入にゅう以い上じょうの生せい活かつをするな。

    Đừng sống vượt quá thu nhập.

Thử ngay

収入 nghĩa là gì?