Kaku Coach
Động từN3

借しゃっ金きん

しゃっきんshakkin

tiền nợ

EN: debt; loan; liabilities

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしには借しゃっ金きんがない。

    Tôi không có khoản nợ nào.

  • 彼かれは借しゃっ金きんをこしらえた。

    Anh ấy đã tạo ra khoản nợ.

Thử ngay

借金 nghĩa là gì?