Kaku Coach
Danh từN3

資し本ほん

しほんshihon

tư bản

EN: funds; capital

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは新あたらしい事じ業ぎょうを始はじめるために資し本ほんを必要とひつようとしていた。

    Anh ấy cần vốn để khởi nghiệp kinh doanh mới.

  • 健けん康こうが彼のかれ資し本ほんだ。

    Sức khỏe là vốn quý của anh ấy.

Thử ngay

資本 nghĩa là gì?