Kaku Coach
Động từN3

支し払はらう

しはらうshiharau

chi trả

EN: to pay

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 小こ切ぎっ手てで支し払はらう。

    Thanh toán bằng séc.

  • 私わたしは彼かれに支し払はらうべき金かねを払はらった。

    Tôi đã trả số tiền phải trả cho anh ấy.

Thử ngay

支払う nghĩa là gì?