Động từN3
引っ張る
ひっぱるhipparu
kéo
EN: to pull; to draw; to pull tight
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 引っ張るぞ。
Kéo nhé.
- この生地は引っ張るとすぐ伸びる。
Tấm vải này kéo ra là giãn ngay.
Thử ngay
引っ張る nghĩa là gì?
ひっぱるhipparu
kéo
EN: to pull; to draw; to pull tight
Kéo nhé.
Tấm vải này kéo ra là giãn ngay.
引っ張る nghĩa là gì?