Kaku Coach
Động từN3

離はなれる

はなれるhanareru

rời xa

EN: to be separated; to be apart; to be distant

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはこの市しをはなれる前に、私たちに会あいにくるでしょう。

    Anh ấy có lẽ sẽ đến gặp chúng tôi trước khi rời khỏi thành phố này.

  • 彼かれは4月がつに日本を離はなれる。

    Anh ấy sẽ rời Nhật Bản vào tháng 4.

Thử ngay

離れる nghĩa là gì?