Kaku Coach
Động từN3

揃そろう

そろうsorou

tập trung đầy đủ, tề tựu

EN: to be complete; to be all present; to make a full set

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 夕ゆう食しょくには家か族ぞく全ぜん員いんがそろう。

    Vào bữa tối cả nhà đều tề tựu đông đủ.

Thử ngay

揃う nghĩa là gì?