Kaku Coach
Động từN3

揃そろえる

そろえるsoroeru

thu thập, chuẩn bị sẵn sàng, làm cho đều

EN: to collect; to gather; to get together

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • そんな速はやく歩あるかないでください。あなたと歩ほ調ちょうをそろえることはできません。

    Xin đừng đi nhanh như vậy. Tôi không thể bước đều cùng nhịp với bạn được.

  • 足あし並なみをそろえる。

    Bước đều nhịp.

Thử ngay

揃える nghĩa là gì?