Động từN3
織る
おるoru
dệt
EN: to weave
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私の祖母ははたを織るのが好きだ。
Bà tôi thích dệt vải.
- クモはいつも自分たちの巣を3次元に織る。
Nhện luôn dệt mạng của chúng theo không gian ba chiều.
Thử ngay
織る nghĩa là gì?
おるoru
dệt
EN: to weave
Bà tôi thích dệt vải.
Nhện luôn dệt mạng của chúng theo không gian ba chiều.
織る nghĩa là gì?