Kaku Coach
Danh từN3

迎むかえ

むかえmukae

đón

EN: meeting; greeting; welcome

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 迎むかえの車くるまを待まっています。

    Tôi đang đợi xe đến đón.

  • お昼ひるにお迎むかえに参まいります。

    Trưa nay tôi sẽ đến đón.

Thử ngay

迎え nghĩa là gì?