Kaku Coach
Động từN3

守まもる

まもるmamoru

Bảo vệ

EN: to protect; to guard; to defend

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 昔からの習しゅう慣かんを守まもる。

    Tuân thủ phong tục từ xưa.

  • 約やく束そくは守まもるものだよ。

    Lời hứa là để giữ.

Thử ngay

守る nghĩa là gì?