Động từN3
申し込む
もうしこむmoushikomu
đăng ký
EN: to apply for; to make an application; to propose (marriage)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 申し込むには君本人が行く必要がある。
Để đăng ký thì chính bạn cần phải đi đến.
- あなたはあの勤め口に申し込むべきだ。
Bạn nên đăng ký vào chỗ làm đó.
Thử ngay
申し込む nghĩa là gì?
