Động từN3
持ち上げる
もちあげるmochiageru
nâng lên
EN: to elevate; to raise; to lift up
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私にはこの石を持ち上げる力がない。
Tôi không có sức để nâng hòn đá này lên.
- この石を持ち上げる事が出来ますか。
Bạn có thể nâng hòn đá này lên không.
Thử ngay
持ち上げる nghĩa là gì?
