Kaku Coach
Động từN3

剥むく

むくmuku

gọt

EN: to peel; to skin; to pare

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは林りん檎ごの皮かわをむくことができる。

    Tôi có thể gọt vỏ táo.

  • このなしの皮かわをむくナイフを貸かして下ください。

    Cho tôi mượn con dao gọt vỏ quả lê này.

Thử ngay

剥く nghĩa là gì?