Kaku Coach
Động từN3

活かつ動どう

かつどうkatsudou

hoạt động

EN: activity (of a person, organization, animal, volcano, etc.); action; operation

Tình huống · Hỏi đàn anh về hồ sơ xin việc

Đàn em hỏi đàn anh cách viết sơ yếu lý lịch.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 夜に活かつ動どうする動どう物ぶつもいる。

    Có những loài động vật hoạt động về đêm.

  • 彼かれは学がく者しゃでなくて活かつ動どう家いえだ。

    Ông ấy không phải học giả mà là nhà hoạt động.

Thử ngay

活動 nghĩa là gì?