Kaku Coach
Động từN3

終おえる

おえるoeru

hoàn thành

EN: to finish; to get through with; to complete

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは仕し事ごとを終おえると帰き宅たくした。

    Anh ấy về nhà sau khi hoàn thành công việc.

  • 宿しゅく題だいを終おえるのに3時じ間かんかかった。

    Mất ba tiếng để hoàn thành bài tập về nhà.

Thử ngay

終える nghĩa là gì?