Kaku Coach
Động từN3

無む視し

むしmushi

phớt lờ

EN: disregarding; ignoring

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしを無む視ししないで。

    Đừng phớt lờ tôi.

  • 無む視しされた気がきがした。

    Tôi cảm thấy bị phớt lờ.

Thử ngay

無視 nghĩa là gì?