Động từN3
サイン
sain
chữ ký
EN: autograph; signature
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- サインしてもらえるかしら。
Bạn có thể ký tên giùm tôi không?
- ここにサインしてください。
Xin vui lòng ký tên vào đây.
Thử ngay
サイン nghĩa là gì?
sain
chữ ký
EN: autograph; signature
Bạn có thể ký tên giùm tôi không?
Xin vui lòng ký tên vào đây.
サイン nghĩa là gì?