Động từN3
結ぶ
むすぶmusubu
kết nối
EN: to tie; to bind; to link
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- この道路は東京と大阪を結ぶ。
Con đường này nối liền Tokyo và Osaka.
- 実も結ぶが、挿し木でも根付くらしい?
Cây cũng ra quả, nhưng giâm cành hình như cũng bén rễ?
Thử ngay
結ぶ nghĩa là gì?
