Động từN3
申し訳
もうしわけmoushiwake
xin lỗi
EN: apology; excuse
Tình huống · Xin gia hạn nộp báo cáo
Lan đến gặp thầy để xin lùi hạn nộp báo cáo.
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
申し訳 nghĩa là gì?
もうしわけmoushiwake
xin lỗi
EN: apology; excuse
Tình huống · Xin gia hạn nộp báo cáo
Lan đến gặp thầy để xin lùi hạn nộp báo cáo.
申し訳 nghĩa là gì?